Untitled 1
Lãi suất
Bảng lãi suất huy động tiền gửi chi tiết khu vực TP Hà Nội

Áp dụng từ 07h30 ngày 16/05/2012

I. Biểu lãi suất huy động VND

Không kỳ hạn
Lãi suất (%/tháng)
Lãi suất (%/năm)
Tiền gửi tiết kiệm
0.25%
3.00%
Tiền gửi thanh toán
0.25%
3.00%

Khung lãi suất huy động cơ bản có kỳ hạn

Kỳ hạn (tháng)
Lãi cuối kỳ (%/năm)

Lãi hàng quý (%/năm)
Lãi hàng tháng (%/năm)
Lãi trả trước (%/kỳ hạn)
1
12.00%
12.00%
0.99%
2
12.00%
11.94%
1.96%
3
12.00%
11.88%
2.91%
4
12.00%
11.82%
3.85%
5
12.00%
11.77%
4.76%
6
12.00%
11,83%
11.71%
5.66%
7
12.00%
11.65%
6.54%
8
12.00%
11.60%
7.41%
9
12.00%
11,66%
11.55%
8.26%
10
12.00%
11.49%
9.09%
11
12.00%
11.44%
9.91%
12
12.00%
11.49%
11.39%
10.71%
13
12.00%
11.33%
11.50%
15
12.00%
11.34%
11.23%
13.04%
18
12.00%
11.19%
11.09%
15.25%
24
12.00%
10.90%
10.80%
19.35%
36
12.00%
10.38%
10.29%
26.47%

Biểu Lãi suất áp dụng cho Sản phẩm Bảo đảm tài chính và Kế hoạch tích lũy

Kỳ hạn (năm)
Lãi thực tế (%/năm)
Lãi suất danh nghĩa (%/năm)
Theo tháng
Theo quý
Theo sáu tháng
Theo năm
1
12.00%
11.39%
11.49%
11.66%
12.00%
2
12.00%
10.80%
10.90%
11.05%
11.36%
3
12.00%
10.29%
10.38%
10.52%
10.79%
4
12.00%
9.84%
9.92%
10.05%
10.30%
5
12.00%
9.44%
9.51%
9.62%
9.86%

II. Biểu lãi suất huy động các loại ngoại tệ khác

Kỳ hạn
 (tháng)
USD (%/năm)
EUR (%/năm)
AUD, CAD, CHF, GBP, JPY, SGD
Vàng (SJC)
<10 lượng
>= 10 lượng
Không kỳ hạn
0.10%
0.00%
0.00%
Tiền gửi thanh toán
0.10%
0.02%
0.00%
1
2.00%
2.30%
2.70%
2
2.00%
2.30%
2.70%
3
2.00%
0.08%
2.30%
2.70%
4
2.00%
5
2.00%
3.00%
6
2.00%
3.00%
2.30%
2.70%
7
2.00%
3.00%
8
2.00%
3.00%
9
2.00%
3.00%
10
2.00%
3.00%
11
2.00%
3.00%
12
2.00%
0.10%
13
2.00%
0.12%
18
2.00%
24
2.00%
36
2.00%
Bảng lãi suất huy động tiền gửi chi tiết khu vực Miền Bắc
Bảng lãi suất huy động tiền gửi chi tiết khu vực Miền Trung
Bảng lãi suất huy động tiền gửi chi tiết khu vực Tây Nguyên & Đông Nam Bộ
Bảng lãi suất huy động tiền gửi chi tiết Khu vực TP HCM
Bảng lãi suất huy động tiền gửi chi tiết khu vực Miền Tây
Cập nhật lúc 07:30, 17/05/2012
Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán CK
USD 20,800 20,820 20,870
AUD 20,552 20,589 20,826
CAD 20,420 20,502 20,715
CHF 21,869 21,992 22,233
Đơn vị tiền : VNĐ
Xem
Xem biểu đồ biến động giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 13:00, 17/05/2012
Loại Mua Bán
SBJ 4,108,000 4,118,000
SJC 4,108,000 4,118,000
Đơn vị tiền : VNĐ
Xem
Xem biểu đồ biến động giá vàng
Ho tro truc tuyen