Tổ chức Moody’s nhận định Sacombank có những thế mạnh là: thứ nhất, chất lượng của thị phần mà Ngân hàng đang nắm giữ với tư cách là Ngân hàng lớn thứ 6 về tổng tài sản và có mạng lưới điểm giao dịch, ATM vào bậc nhất ở Việt Nam; thứ hai, danh mục tín dụng đa dạng với các khoản cho vay tiêu dùng chiếm 1/3; thứ ba, tỷ lệ nợ xấu thấp hơn so với tỷ lệ chung của toàn ngành và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng cao hơn mức trung bình. Sacombank có danh mục “tài sản Có” ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản giúp nâng cao khả năng thanh khoản của Sacombank - một yếu tố rất quan trọng tại những thị trường mới nổi như Việt Nam. Ngoài ra, Moody’s xếp hạng “năng lực tài chính” của Sacombank là E+, xếp hạng “nhà phát hành ngoại tệ” và “nhà phát hành nội tệ” đều là B1 - mức tín nhiệm cao nhất dành cho các doanh nghiệp Việt Nam.
Còn tổ chức Standard & Poor’s (S&P’s) xếp hạng tín dụng đối tác (ICR) của Sacombank trong dài hạn là B+, ngắn hạn là B và tình trạng tín dụng độc lập là b+. Các thứ hạng tín nhiệm này được đánh giá dựa trên “vị thế kinh doanh mạnh, vốn và lợi tức yếu, vị thế rủi ro ở mức hợp lý, khả năng huy động trên mức trung bình và thanh khoản ở mức hợp lý của Sacombank”. Từ đó, S&P’s đã kết luận Sacombank có triển vọng ổn định khi Ngân hàng tiếp tục duy trì tình trạng tài chính hiện tại, hạ thấp tốc độ tăng trưởng tín dụng và công tác quản trị rủi ro hợp lý hơn.
Về “vị thế kinh doanh” của Sacombank, S&P’s đánh giá Ban lãnh đạo của Ngân hàng có tư tưởng tiến bộ, chiến lược định hướng bán lẻ rõ ràng, có danh mục sản phẩm đa dạng.
S&P’s cũng cho rằng “chiến lược kinh doanh phòng thủ của Sacombank nhằm cơ cấu hợp lý bảng cân đối kế toán và giảm thiểu bất ổn từ bên ngoài”, từ đó sẽ làm giảm rủi ro tăng nợ quá hạn tại Sacombank. Bên cạnh đó, tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp trong những năm qua của Sacombank so với mức bình quân của ngành được coi là một trong những yếu tố góp phần quyết định “vị thế rủi ro ở mức hợp lý” hiện nay của Sacombank.
Về “khả năng huy động” của Sacombank, S&P’s nhận định rằng tỷ lệ cho vay trên huy động tiền gửi đạt 76% tại thời điểm 30/9/2011 là tốt hơn mức trung bình của ngành và tốt so với một số ngân hàng lớn, có mạng lưới lớn hơn. Kết quả này phản ánh việc sử dụng hiệu quả hệ thống mạng lưới và những nỗ lực trong việc thu hút tiền gửi của Sacombank.
Tình trạng “thanh khoản” của Sacombank cũng ở mức hợp lý, thể hiện qua việc Ngân hàng đang sở hữu một khối lượng “tài sản Có” có tính thanh khoản cao (bao gồm tiền mặt, tiền gửi liên ngân hàng và trái phiếu chính phủ) đủ để bù đắp cho các khoản vay ngắn hạn.
Việc mời các tổ chức xếp hạng tín nhiệm hàng đầu thế giới thực hiện xếp hạng đã góp phần thể hiện một cách mạnh mẽ và nhất quán cam kết của Sacombank đối với cộng đồng nhà đầu tư trong và ngoài nước về sự minh bạch thông tin tài chính cũng như những nỗ lực của Sacombank trong việc duy trì và tăng cường chất lượng, hiệu quả hoạt động, quản trị rủi ro tốt, hướng đến những chuẩn mực và thông lệ quốc tế.
Kết thúc năm 2011, Sacombank đạt 2.740 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế; vốn chủ sở hữu đạt 14.224 tỷ đồng, trong đó gồm 10.740 tỷ đồng vốn điều lệ; tổng tài sản khoảng 140.000 tỷ đồng và tỷ lệ nợ xấu chỉ chiếm 0,56% dự nợ cho vay. Sacombank hiện có 408 điểm giao dịch trên toàn hệ thống tại Việt Nam, Lào và Campuchia.