Áp dụng từ 07h30 ngày 28/07/2010
1. VND
| Kỳ hạn |
VND (%/năm)
|
| Dưới 50 triệu |
Từ 50 triệu -
dưới 100 triệu |
Từ 100 triệu - dưới 500 triệu |
Từ 500 triệu - dưới 1 tỷ |
Từ 1 tỷ -
dưới 5 tỷ |
Từ 5 tỷ - dưới 10 tỷ |
Từ 10 tỷ
trở lên |
| 01 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 02 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 03 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 04 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 05 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 06 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 07 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 08 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 09 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 10 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 11 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 12 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 13 tháng |
11.196%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 15 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 18 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 24 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 36 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
LÃI SUẤT TIỀN GỬI TUẦN NĂNG ĐỘNG VND
| Số tiền |
Lãi suất (%/năm)
|
|
1 tuần
|
2 tuần
|
3 tuần
|
| Từ 20 triệu - dưới 50 triệu đồng |
9.660%
|
9.860%
|
10.060%
|
| Từ 50 triệu - dưới 100 triệu đồng |
9.680%
|
9.880%
|
10.080%
|
| Từ 100 triệu - dưới 500 triệu đồng |
9.700%
|
9.900%
|
10.100%
|
| Từ 500 triệu - dưới 1 tỷ đồng |
9.720%
|
9.920%
|
10.120%
|
| Từ 1tỷ đồng - dưới 3 tỷ đồng |
9.740%
|
9.940%
|
10.140%
|
| Từ 3 tỷ đồng - dưới 7 tỷ đồng |
9.760%
|
9.960%
|
10.160%
|
| Từ 7 tỷ đồng - dưới 10 tỷ đồng |
9.780%
|
9.980%
|
10.180%
|
| Từ 10 tỷ đồng trở lên |
9.800%
|
10.000%
|
10.200%
|
2. USD
| Kỳ hạn |
USD (%/năm)
|
|
Dưới 5.000 USD
|
Từ 5.000 - dưới 10.000 USD
|
Từ 10.000 - dưới 25.000 USD
|
Từ 25.000 - dưới 50.000 USD
|
Từ 50.000 - dưới 100.000 USD
|
Từ 100.000 USD trở lên
|
| 01 tháng |
3.050%
|
3.100%
|
3.150%
|
3.200%
|
3.300%
|
3.450%
|
| 02 tháng |
3.200%
|
3.250%
|
3.300%
|
3.350%
|
3.450%
|
3.600%
|
| 03 tháng |
3.620%
|
3.670%
|
3.720%
|
3.770%
|
3.870%
|
4.020%
|
| 04 tháng |
3.630%
|
3.680%
|
3.730%
|
3.780%
|
3.880%
|
4.030%
|
| 05 tháng |
3.650%
|
3.700%
|
3.750%
|
3.800%
|
3.900%
|
4.050%
|
| 06 tháng |
3.950%
|
4.050%
|
4.070%
|
4.100%
|
4.300%
|
4.400%
|
| 07 tháng |
3.950%
|
4.050%
|
4.070%
|
4.100%
|
4.300%
|
4.400%
|
| 08 tháng |
3.950%
|
4.050%
|
4.070%
|
4.100%
|
4.300%
|
4.400%
|
| 09 tháng |
4.000%
|
4.100%
|
4.120%
|
4.150%
|
4.350%
|
4.450%
|
| 10 tháng |
4.000%
|
4.100%
|
4.120%
|
4.150%
|
4.350%
|
4.450%
|
| 11 tháng |
4.000%
|
4.100%
|
4.120%
|
4.150%
|
4.350%
|
4.450%
|
| 12 tháng |
4.050%
|
4.150%
|
4.170%
|
4.200%
|
4.400%
|
4.500%
|
| 13 tháng |
3.000%
|
3.120%
|
3.150%
|
3.180%
|
3.400%
|
3.500%
|
| 18 tháng |
3.000%
|
3.120%
|
3.150%
|
3.180%
|
3.400%
|
3.500%
|
| 24 tháng |
3.000%
|
3.120%
|
3.150%
|
3.180%
|
3.400%
|
3.500%
|
| 36 tháng |
3.000%
|
3.120%
|
3.150%
|
3.180%
|
3.400%
|
3.500%
|
LÃI SUẤT TIỀN GỬI TUẦN NĂNG ĐỘNG USD
| Số tiền |
Lãi suất (%/năm)
|
|
1 tuần
|
2 tuần
|
3 tuần
|
| Từ 1.000 USD đến dưới 5.000 USD |
0.10%
|
0.30%
|
0.60%
|
| Từ 5.000 USD đến dưới 10.000 USD |
0.14%
|
0.34%
|
0.64%
|
| Từ 10.000 USD đến dưới 30.000 USD |
0.18%
|
0.38%
|
0.68%
|
| Từ 30.000 USD đến dưới 50.000 USD |
0.22%
|
0.42%
|
0.72%
|
| Từ 50.000 USD đến dưới 100.000 USD |
0.24%
|
0.44%
|
0.74%
|
| Từ 100.000 USD đến dưới 300.000 USD |
0.26%
|
0.46%
|
0.76%
|
| Từ 300.000 USD đến dưới 500.000 USD |
0.28%
|
0.48%
|
0.78%
|
| Từ 500.000 USD trở lên |
0.30%
|
0.50%
|
0.80%
|
3. Vàng
| Kỳ hạn |
VÀNG SJC (%/năm)
|
|
Dưới 10 lượng
|
Từ 10 - dưới 50 lượng
|
Từ 50 - dưới 150 lượng
|
Từ 150 - dưới 300 lượng
|
Từ 300 - dưới 500 lượng
|
Từ 500 lượng trở lên
|
| 1 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 2 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 3 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 6 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 9 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 12 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 18 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 24 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 36 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| Kỳ hạn |
VÀNG SBJ (%/năm)
|
|
Dưới 10 lượng
|
Từ 10 - dưới 50 lượng
|
Từ 50 - dưới 150 lượng
|
Từ 150 - dưới 300 lượng
|
Từ 300 - dưới 500 lượng
|
Từ 500 lượng trở lên
|
| 1 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 2 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 3 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 6 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 9 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 12 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 18 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 24 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 36 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
4. EUR
|
Không kỳ hạn
|
Lãi suất (%/năm)
|
| Tiền gửi tiết kiệm |
0.000%
|
| Tiền gửi thanh toán |
0.200%
|
|
Kỳ hạn (tháng)
|
Lãi suất (%/năm)
|
|
3
|
0.700%
|
|
6
|
0.750%
|
|
12
|
0.900%
|
|
13
|
0.950%
|
|
Không kỳ hạn
|
Lãi suất (%/năm)
|
|
AUD
|
0.000%
|
|
CAD
|
0.000%
|
|
CHF
|
0.000%
|
|
GBP
|
0.000%
|
|
JPY
|
0.000%
|
|
SGD
|
0.000%
|
|
Có kỳ hạn
|
Không huy động
|
Lưu ý:
* Lãi suất tiền gửi không kỳ hạn/tiền gửi thanh toán sẽ được ngân hàng thay đổi mà không cần báo trước
* Bảng lãi suất trên chỉ mang tính tham khảo. Để biết thêm chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của Sacombank.
* Đối với khách hàng doanh nghiệp, Quý khách vui lòng liên hệ với các điểm giao dịch của Sacombank để nhận bảng lãi suất hoặc biểu phí dành riêng cho dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp.
Ghi chú:
Xin khách hàng lưu ý, trong trường hợp các thông tin và điều kiện về sản phẩm dịch vụ của Sacombank công bố trên trang Web này khác với các thông tin và điều kiện được nêu trong các văn bản giấy tờ (hợp đồng, sổ tiết kiệm, tờ đăng ký…), được xác nhận bằng dấu và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền của Sacombank với khách hàng thì các văn bản giấy tờ có xác nhận bằng dấu và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền của Sacombank là cơ sở pháp lý để xác định quyền và trách nhiệm của các bên. Xin chân thành cám ơn.
Áp dụng từ 07h30 ngày 28/07/2010
1. VND
| Kỳ hạn |
VND (%/năm)
|
|
Dưới 50 triệu
|
Từ 50 triệu -
dưới 100 triệu
|
Từ 100 triệu - dưới 500 triệu
|
Từ 500 triệu - dưới 1 tỷ
|
Từ 1 tỷ -
dưới 5 tỷ
|
Từ 5 tỷ - dưới 10 tỷ
|
Từ 10 tỷ
trở lên
|
| 01 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 02 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 03 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 04 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 05 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 06 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 07 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 08 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 09 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 10 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 11 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 12 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 13 tháng |
11.196%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 15 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 18 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 24 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 36 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
LÃI SUẤT TIỀN GỬI TUẦN NĂNG ĐỘNG VND
| Số tiền |
Lãi suất (%/năm)
|
|
1 tuần
|
2 tuần
|
3 tuần
|
| Từ 20 triệu - dưới 50 triệu đồng |
9.660%
|
9.860%
|
10.060%
|
| Từ 50 triệu - dưới 100 triệu đồng |
9.680%
|
9.880%
|
10.080%
|
| Từ 100 triệu - dưới 500 triệu đồng |
9.700%
|
9.900%
|
10.100%
|
| Từ 500 triệu - dưới 1 tỷ đồng |
9.720%
|
9.920%
|
10.120%
|
| Từ 1tỷ đồng - dưới 3 tỷ đồng |
9.740%
|
9.940%
|
10.140%
|
| Từ 3 tỷ đồng - dưới 7 tỷ đồng |
9.760%
|
9.960%
|
10.160%
|
| Từ 7 tỷ đồng - dưới 10 tỷ đồng |
9.780%
|
9.980%
|
10.180%
|
| Từ 10 tỷ đồng trở lên |
9.800%
|
10.000%
|
10.200%
|
2. USD
| Kỳ hạn |
USD (%/năm)
|
|
Dưới 5.000 USD
|
Từ 5.000 - dưới 10.000 USD
|
Từ 10.000 - dưới 25.000 USD
|
Từ 25.000 - dưới 50.000 USD
|
Từ 50.000 - dưới 100.000 USD
|
Từ 100.000 USD trở lên
|
| 01 tháng |
3.050%
|
3.100%
|
3.150%
|
3.200%
|
3.300%
|
3.450%
|
| 02 tháng |
3.200%
|
3.250%
|
3.300%
|
3.350%
|
3.450%
|
3.600%
|
| 03 tháng |
3.620%
|
3.670%
|
3.720%
|
3.770%
|
3.870%
|
4.020%
|
| 04 tháng |
3.630%
|
3.680%
|
3.730%
|
3.780%
|
3.880%
|
4.030%
|
| 05 tháng |
3.650%
|
3.700%
|
3.750%
|
3.800%
|
3.900%
|
4.050%
|
| 06 tháng |
3.800%
|
3.900%
|
3.920%
|
3.950%
|
4.150%
|
4.250%
|
| 07 tháng |
3.800%
|
3.900%
|
3.920%
|
3.950%
|
4.150%
|
4.250%
|
| 08 tháng |
3.800%
|
3.900%
|
3.920%
|
3.950%
|
4.150%
|
4.250%
|
| 09 tháng |
3.850%
|
3.950%
|
3.970%
|
4.000%
|
4.200%
|
4.300%
|
| 10 tháng |
3.850%
|
3.950%
|
3.970%
|
4.000%
|
4.200%
|
4.300%
|
| 11 tháng |
3.850%
|
3.950%
|
3.970%
|
4.000%
|
4.200%
|
4.300%
|
| 12 tháng |
3.900%
|
4.000%
|
4.020%
|
4.050%
|
4.250%
|
4.350%
|
| 13 tháng |
3.950%
|
4.070%
|
4.100%
|
4.130%
|
4.350%
|
4.450%
|
| 18 tháng |
4.000%
|
4.120%
|
4.150%
|
4.180%
|
4.400%
|
4.500%
|
| 24 tháng |
4.100%
|
4.220%
|
4.250%
|
4.280%
|
4.500%
|
4.600%
|
| 36 tháng |
4.200%
|
4.320%
|
4.350%
|
4.380%
|
4.600%
|
4.700%
|
LÃI SUẤT TIỀN GỬI TUẦN NĂNG ĐỘNG USD
| Số tiền |
Lãi suất (%/năm)
|
|
1 tuần
|
2 tuần
|
3 tuần
|
| Từ 1.000 USD đến dưới 5.000 USD |
0.10%
|
0.30%
|
0.60%
|
| Từ 5.000 USD đến dưới 10.000 USD |
0.14%
|
0.34%
|
0.64%
|
| Từ 10.000 USD đến dưới 30.000 USD |
0.18%
|
0.38%
|
0.68%
|
| Từ 30.000 USD đến dưới 50.000 USD |
0.22%
|
0.42%
|
0.72%
|
| Từ 50.000 USD đến dưới 100.000 USD |
0.24%
|
0.44%
|
0.74%
|
| Từ 100.000 USD đến dưới 300.000 USD |
0.26%
|
0.46%
|
0.76%
|
| Từ 300.000 USD đến dưới 500.000 USD |
0.28%
|
0.48%
|
0.78%
|
| Từ 500.000 USD trở lên |
0.30%
|
0.50%
|
0.80%
|
3. Vàng
| Kỳ hạn |
VÀNG SJC (%/năm)
|
|
Dưới 10 lượng
|
Từ 10 - dưới 50 lượng
|
Từ 50 - dưới 150 lượng
|
Từ 150 - dưới 300 lượng
|
Từ 300 - dưới 500 lượng
|
Từ 500 lượng trở lên
|
| 1 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 2 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 3 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 6 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 9 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 12 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 18 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 24 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 36 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| Kỳ hạn |
VÀNG SBJ (%/năm)
|
|
Dưới 10 lượng
|
Từ 10 - dưới 50 lượng
|
Từ 50 - dưới 150 lượng
|
Từ 150 - dưới 300 lượng
|
Từ 300 - dưới 500 lượng
|
Từ 500 lượng trở lên
|
| 1 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 2 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 3 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 6 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 9 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 12 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 18 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 24 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 36 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
4. EUR
|
Không kỳ hạn
|
Lãi suất (%/năm)
|
| Tiền gửi tiết kiệm |
0.000%
|
| Tiền gửi thanh toán |
0.200%
|
|
Kỳ hạn (tháng)
|
Lãi suất (%/năm)
|
|
3
|
0.700%
|
|
6
|
0.750%
|
|
12
|
0.900%
|
|
13
|
0.950%
|
|
Không kỳ hạn
|
Lãi suất (%/năm)
|
|
AUD
|
0.000%
|
|
CAD
|
0.000%
|
|
CHF
|
0.000%
|
|
GBP
|
0.000%
|
|
JPY
|
0.000%
|
|
SGD
|
0.000%
|
|
Có kỳ hạn
|
Không huy động
|
Lưu ý:
* Lãi suất tiền gửi không kỳ hạn/tiền gửi thanh toán sẽ được ngân hàng thay đổi mà không cần báo trước
* Bảng lãi suất trên chỉ mang tính tham khảo. Để biết thêm chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của Sacombank.
* Đối với khách hàng doanh nghiệp, Quý khách vui lòng liên hệ với các điểm giao dịch của Sacombank để nhận bảng lãi suất hoặc biểu phí dành riêng cho dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp.
Ghi chú:
Xin khách hàng lưu ý, trong trường hợp các thông tin và điều kiện về sản phẩm dịch vụ của Sacombank công bố trên trang Web này khác với các thông tin và điều kiện được nêu trong các văn bản giấy tờ (hợp đồng, sổ tiết kiệm, tờ đăng ký…), được xác nhận bằng dấu và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền của Sacombank với khách hàng thì các văn bản giấy tờ có xác nhận bằng dấu và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền của Sacombank là cơ sở pháp lý để xác định quyền và trách nhiệm của các bên. Xin chân thành cám ơn.
Áp dụng từ 07h30 ngày 28/07/2010
1. VND
| Kỳ hạn |
VND (%/năm)
|
|
Dưới 50 triệu
|
Từ 50 triệu -
dưới 100 triệu
|
Từ 100 triệu - dưới 500 triệu
|
Từ 500 triệu - dưới 1 tỷ
|
Từ 1 tỷ -
dưới 5 tỷ
|
Từ 5 tỷ - dưới 10 tỷ
|
Từ 10 tỷ
trở lên
|
| 01 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 02 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 03 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 04 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 05 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 06 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 07 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 08 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 09 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 10 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 11 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 12 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 13 tháng |
11.196%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 15 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 18 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 24 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 36 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
LÃI SUẤT TIỀN GỬI TUẦN NĂNG ĐỘNG VND
| Số tiền |
Lãi suất (%/năm)
|
|
1 tuần
|
2 tuần
|
3 tuần
|
| Từ 20 triệu - dưới 50 triệu đồng |
9.660%
|
9.860%
|
10.060%
|
| Từ 50 triệu - dưới 100 triệu đồng |
9.680%
|
9.880%
|
10.080%
|
| Từ 100 triệu - dưới 500 triệu đồng |
9.700%
|
9.900%
|
10.100%
|
| Từ 500 triệu - dưới 1 tỷ đồng |
9.720%
|
9.920%
|
10.120%
|
| Từ 1tỷ đồng - dưới 3 tỷ đồng |
9.740%
|
9.940%
|
10.140%
|
| Từ 3 tỷ đồng - dưới 7 tỷ đồng |
9.760%
|
9.960%
|
10.160%
|
| Từ 7 tỷ đồng - dưới 10 tỷ đồng |
9.780%
|
9.980%
|
10.180%
|
| Từ 10 tỷ đồng trở lên |
9.800%
|
10.000%
|
10.200%
|
2. USD
| Kỳ hạn |
USD (%/năm)
|
|
Dưới 5.000 USD
|
Từ 5.000 - dưới 10.000 USD
|
Từ 10.000 - dưới 25.000 USD
|
Từ 25.000 - dưới 50.000 USD
|
Từ 50.000 - dưới 100.000 USD
|
Từ 100.000 USD trở lên
|
| 01 tháng |
3.050%
|
3.100%
|
3.150%
|
3.200%
|
3.300%
|
3.450%
|
| 02 tháng |
3.200%
|
3.250%
|
3.300%
|
3.350%
|
3.450%
|
3.600%
|
| 03 tháng |
3.620%
|
3.670%
|
3.720%
|
3.770%
|
3.870%
|
4.020%
|
| 04 tháng |
3.630%
|
3.680%
|
3.730%
|
3.780%
|
3.880%
|
4.030%
|
| 05 tháng |
3.650%
|
3.700%
|
3.750%
|
3.800%
|
3.900%
|
4.050%
|
| 06 tháng |
3.800%
|
3.900%
|
3.920%
|
3.950%
|
4.150%
|
4.250%
|
| 07 tháng |
3.800%
|
3.900%
|
3.920%
|
3.950%
|
4.150%
|
4.250%
|
| 08 tháng |
3.800%
|
3.900%
|
3.920%
|
3.950%
|
4.150%
|
4.250%
|
| 09 tháng |
3.850%
|
3.950%
|
3.970%
|
4.000%
|
4.200%
|
4.300%
|
| 10 tháng |
3.850%
|
3.950%
|
3.970%
|
4.000%
|
4.200%
|
4.300%
|
| 11 tháng |
3.850%
|
3.950%
|
3.970%
|
4.000%
|
4.200%
|
4.300%
|
| 12 tháng |
3.900%
|
4.000%
|
4.020%
|
4.050%
|
4.250%
|
4.350%
|
| 13 tháng |
3.950%
|
4.070%
|
4.100%
|
4.130%
|
4.350%
|
4.450%
|
| 18 tháng |
4.000%
|
4.120%
|
4.150%
|
4.180%
|
4.400%
|
4.500%
|
| 24 tháng |
4.100%
|
4.220%
|
4.250%
|
4.280%
|
4.500%
|
4.600%
|
| 36 tháng |
4.200%
|
4.320%
|
4.350%
|
4.380%
|
4.600%
|
4.700%
|
LÃI SUẤT TIỀN GỬI TUẦN NĂNG ĐỘNG USD
| Số tiền |
Lãi suất (%/năm)
|
|
1 tuần
|
2 tuần
|
3 tuần
|
| Từ 1.000 USD đến dưới 5.000 USD |
0.10%
|
0.30%
|
0.60%
|
| Từ 5.000 USD đến dưới 10.000 USD |
0.14%
|
0.34%
|
0.64%
|
| Từ 10.000 USD đến dưới 30.000 USD |
0.18%
|
0.38%
|
0.68%
|
| Từ 30.000 USD đến dưới 50.000 USD |
0.22%
|
0.42%
|
0.72%
|
| Từ 50.000 USD đến dưới 100.000 USD |
0.24%
|
0.44%
|
0.74%
|
| Từ 100.000 USD đến dưới 300.000 USD |
0.26%
|
0.46%
|
0.76%
|
| Từ 300.000 USD đến dưới 500.000 USD |
0.28%
|
0.48%
|
0.78%
|
| Từ 500.000 USD trở lên |
0.30%
|
0.50%
|
0.80%
|
3. Vàng
| Kỳ hạn |
VÀNG SJC (%/năm)
|
|
Dưới 10 lượng
|
Từ 10 - dưới 50 lượng
|
Từ 50 - dưới 150 lượng
|
Từ 150 - dưới 300 lượng
|
Từ 300 - dưới 500 lượng
|
Từ 500 lượng trở lên
|
| 1 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 2 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 3 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 6 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 9 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 12 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 18 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 24 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 36 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| Kỳ hạn |
VÀNG SBJ (%/năm)
|
|
Dưới 10 lượng
|
Từ 10 - dưới 50 lượng
|
Từ 50 - dưới 150 lượng
|
Từ 150 - dưới 300 lượng
|
Từ 300 - dưới 500 lượng
|
Từ 500 lượng trở lên
|
| 1 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 2 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 3 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 6 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 9 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 12 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 18 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 24 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 36 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
4. EUR
|
Không kỳ hạn
|
Lãi suất (%/năm)
|
| Tiền gửi tiết kiệm |
0.000%
|
| Tiền gửi thanh toán |
0.200%
|
|
Kỳ hạn (tháng)
|
Lãi suất (%/năm)
|
|
3
|
0.700%
|
|
6
|
0.750%
|
|
12
|
0.900%
|
|
13
|
0.950%
|
|
Không kỳ hạn
|
Lãi suất (%/năm)
|
|
AUD
|
0.000%
|
|
CAD
|
0.000%
|
|
CHF
|
0.000%
|
|
GBP
|
0.000%
|
|
JPY
|
0.000%
|
|
SGD
|
0.000%
|
|
Có kỳ hạn
|
Không huy động
|
Lưu ý:
* Lãi suất tiền gửi không kỳ hạn/tiền gửi thanh toán sẽ được ngân hàng thay đổi mà không cần báo trước
* Bảng lãi suất trên chỉ mang tính tham khảo. Để biết thêm chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của Sacombank.
* Đối với khách hàng doanh nghiệp, Quý khách vui lòng liên hệ với các điểm giao dịch của Sacombank để nhận bảng lãi suất hoặc biểu phí dành riêng cho dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp.
Ghi chú:
Xin khách hàng lưu ý, trong trường hợp các thông tin và điều kiện về sản phẩm dịch vụ của Sacombank công bố trên trang Web này khác với các thông tin và điều kiện được nêu trong các văn bản giấy tờ (hợp đồng, sổ tiết kiệm, tờ đăng ký…), được xác nhận bằng dấu và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền của Sacombank với khách hàng thì các văn bản giấy tờ có xác nhận bằng dấu và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền của Sacombank là cơ sở pháp lý để xác định quyền và trách nhiệm của các bên. Xin chân thành cám ơn.
Áp dụng từ 07h30 ngày 28/07/2010
1. VND
| Kỳ hạn |
VND (%/năm)
|
|
Dưới 50 triệu
|
Từ 50 triệu -
dưới 100 triệu
|
Từ 100 triệu - dưới 500 triệu
|
Từ 500 triệu - dưới 1 tỷ
|
Từ 1 tỷ -
dưới 5 tỷ
|
Từ 5 tỷ - dưới 10 tỷ
|
Từ 10 tỷ
trở lên
|
| 01 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 02 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 03 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 04 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 05 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 06 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 07 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 08 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 09 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 10 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 11 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 12 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 13 tháng |
11.196%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 15 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 18 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 24 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 36 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
LÃI SUẤT TIỀN GỬI TUẦN NĂNG ĐỘNG VND
| Số tiền |
Lãi suất (%/năm)
|
|
1 tuần
|
2 tuần
|
3 tuần
|
| Từ 20 triệu - dưới 50 triệu đồng |
9.660%
|
9.860%
|
10.060%
|
| Từ 50 triệu - dưới 100 triệu đồng |
9.680%
|
9.880%
|
10.080%
|
| Từ 100 triệu - dưới 500 triệu đồng |
9.700%
|
9.900%
|
10.100%
|
| Từ 500 triệu - dưới 1 tỷ đồng |
9.720%
|
9.920%
|
10.120%
|
| Từ 1tỷ đồng - dưới 3 tỷ đồng |
9.740%
|
9.940%
|
10.140%
|
| Từ 3 tỷ đồng - dưới 7 tỷ đồng |
9.760%
|
9.960%
|
10.160%
|
| Từ 7 tỷ đồng - dưới 10 tỷ đồng |
9.780%
|
9.980%
|
10.180%
|
| Từ 10 tỷ đồng trở lên |
9.800%
|
10.000%
|
10.200%
|
2. USD
| Kỳ hạn |
USD (%/năm)
|
|
Dưới 5.000 USD
|
Từ 5.000 - dưới 10.000 USD
|
Từ 10.000 - dưới 25.000 USD
|
Từ 25.000 - dưới 50.000 USD
|
Từ 50.000 - dưới 100.000 USD
|
Từ 100.000 USD trở lên
|
| 01 tháng |
3.050%
|
3.100%
|
3.150%
|
3.200%
|
3.300%
|
3.450%
|
| 02 tháng |
3.200%
|
3.250%
|
3.300%
|
3.350%
|
3.450%
|
3.600%
|
| 03 tháng |
3.620%
|
3.670%
|
3.720%
|
3.770%
|
3.870%
|
4.020%
|
| 04 tháng |
3.630%
|
3.680%
|
3.730%
|
3.780%
|
3.880%
|
4.030%
|
| 05 tháng |
3.650%
|
3.700%
|
3.750%
|
3.800%
|
3.900%
|
4.050%
|
| 06 tháng |
3.800%
|
3.900%
|
3.920%
|
3.950%
|
4.150%
|
4.250%
|
| 07 tháng |
3.800%
|
3.900%
|
3.920%
|
3.950%
|
4.150%
|
4.250%
|
| 08 tháng |
3.800%
|
3.900%
|
3.920%
|
3.950%
|
4.150%
|
4.250%
|
| 09 tháng |
3.850%
|
3.950%
|
3.970%
|
4.000%
|
4.200%
|
4.300%
|
| 10 tháng |
3.850%
|
3.950%
|
3.970%
|
4.000%
|
4.200%
|
4.300%
|
| 11 tháng |
3.850%
|
3.950%
|
3.970%
|
4.000%
|
4.200%
|
4.300%
|
| 12 tháng |
3.900%
|
4.000%
|
4.020%
|
4.050%
|
4.250%
|
4.350%
|
| 13 tháng |
3.950%
|
4.070%
|
4.100%
|
4.130%
|
4.350%
|
4.450%
|
| 18 tháng |
4.000%
|
4.120%
|
4.150%
|
4.180%
|
4.400%
|
4.500%
|
| 24 tháng |
4.100%
|
4.220%
|
4.250%
|
4.280%
|
4.500%
|
4.600%
|
| 36 tháng |
4.200%
|
4.320%
|
4.350%
|
4.380%
|
4.600%
|
4.700%
|
LÃI SUẤT TIỀN GỬI TUẦN NĂNG ĐỘNG USD
| Số tiền |
Lãi suất (%/năm)
|
|
1 tuần
|
2 tuần
|
3 tuần
|
| Từ 1.000 USD đến dưới 5.000 USD |
0.10%
|
0.30%
|
0.60%
|
| Từ 5.000 USD đến dưới 10.000 USD |
0.14%
|
0.34%
|
0.64%
|
| Từ 10.000 USD đến dưới 30.000 USD |
0.18%
|
0.38%
|
0.68%
|
| Từ 30.000 USD đến dưới 50.000 USD |
0.22%
|
0.42%
|
0.72%
|
| Từ 50.000 USD đến dưới 100.000 USD |
0.24%
|
0.44%
|
0.74%
|
| Từ 100.000 USD đến dưới 300.000 USD |
0.26%
|
0.46%
|
0.76%
|
| Từ 300.000 USD đến dưới 500.000 USD |
0.28%
|
0.48%
|
0.78%
|
| Từ 500.000 USD trở lên |
0.30%
|
0.50%
|
0.80%
|
3. Vàng
| Kỳ hạn |
VÀNG SJC (%/năm)
|
|
Dưới 10 lượng
|
Từ 10 - dưới 50 lượng
|
Từ 50 - dưới 150 lượng
|
Từ 150 - dưới 300 lượng
|
Từ 300 - dưới 500 lượng
|
Từ 500 lượng trở lên
|
| 1 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 2 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 3 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 6 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 9 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 12 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 18 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 24 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 36 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| Kỳ hạn |
VÀNG SBJ (%/năm)
|
|
Dưới 10 lượng
|
Từ 10 - dưới 50 lượng
|
Từ 50 - dưới 150 lượng
|
Từ 150 - dưới 300 lượng
|
Từ 300 - dưới 500 lượng
|
Từ 500 lượng trở lên
|
| 1 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 2 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 3 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 6 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 9 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 12 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 18 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 24 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 36 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
4. EUR
|
Không kỳ hạn
|
Lãi suất (%/năm)
|
| Tiền gửi tiết kiệm |
0.000%
|
| Tiền gửi thanh toán |
0.200%
|
|
Kỳ hạn (tháng)
|
Lãi suất (%/năm)
|
|
3
|
0.700%
|
|
6
|
0.750%
|
|
12
|
0.900%
|
|
13
|
0.950%
|
|
Không kỳ hạn
|
Lãi suất (%/năm)
|
|
AUD
|
0.000%
|
|
CAD
|
0.000%
|
|
CHF
|
0.000%
|
|
GBP
|
0.000%
|
|
JPY
|
0.000%
|
|
SGD
|
0.000%
|
|
Có kỳ hạn
|
Không huy động
|
Lưu ý:
* Lãi suất tiền gửi không kỳ hạn/tiền gửi thanh toán sẽ được ngân hàng thay đổi mà không cần báo trước
* Bảng lãi suất trên chỉ mang tính tham khảo. Để biết thêm chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của Sacombank.
* Đối với khách hàng doanh nghiệp, Quý khách vui lòng liên hệ với các điểm giao dịch của Sacombank để nhận bảng lãi suất hoặc biểu phí dành riêng cho dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp.
Ghi chú:
Xin khách hàng lưu ý, trong trường hợp các thông tin và điều kiện về sản phẩm dịch vụ của Sacombank công bố trên trang Web này khác với các thông tin và điều kiện được nêu trong các văn bản giấy tờ (hợp đồng, sổ tiết kiệm, tờ đăng ký…), được xác nhận bằng dấu và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền của Sacombank với khách hàng thì các văn bản giấy tờ có xác nhận bằng dấu và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền của Sacombank là cơ sở pháp lý để xác định quyền và trách nhiệm của các bên. Xin chân thành cám ơn.
Áp dụng từ 07h30 ngày 28/07/2010
1. VND
| Kỳ hạn |
VND (%/năm)
|
|
Dưới 50 triệu
|
Từ 50 triệu -
dưới 100 triệu
|
Từ 100 triệu - dưới 500 triệu
|
Từ 500 triệu - dưới 1 tỷ
|
Từ 1 tỷ -
dưới 5 tỷ
|
Từ 5 tỷ - dưới 10 tỷ
|
Từ 10 tỷ
trở lên
|
| 01 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 02 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 03 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 04 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 05 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 06 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 07 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 08 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 09 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 10 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 11 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 12 tháng |
11.100%
|
11.160%
|
11.170%
|
11.180%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 13 tháng |
11.196%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
11.200%
|
| 15 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 18 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 24 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
| 36 tháng |
10.980%
|
11.040%
|
11.050%
|
11.060%
|
11.100%
|
11.140%
|
11.180%
|
LÃI SUẤT TIỀN GỬI TUẦN NĂNG ĐỘNG VND
| Số tiền |
Lãi suất (%/năm)
|
|
1 tuần
|
2 tuần
|
3 tuần
|
| Từ 20 triệu - dưới 50 triệu đồng |
9.660%
|
9.860%
|
10.060%
|
| Từ 50 triệu - dưới 100 triệu đồng |
9.680%
|
9.880%
|
10.080%
|
| Từ 100 triệu - dưới 500 triệu đồng |
9.700%
|
9.900%
|
10.100%
|
| Từ 500 triệu - dưới 1 tỷ đồng |
9.720%
|
9.920%
|
10.120%
|
| Từ 1tỷ đồng - dưới 3 tỷ đồng |
9.740%
|
9.940%
|
10.140%
|
| Từ 3 tỷ đồng - dưới 7 tỷ đồng |
9.760%
|
9.960%
|
10.160%
|
| Từ 7 tỷ đồng - dưới 10 tỷ đồng |
9.780%
|
9.980%
|
10.180%
|
| Từ 10 tỷ đồng trở lên |
9.800%
|
10.000%
|
10.200%
|
2. USD
| Kỳ hạn |
USD (%/năm)
|
|
Dưới 5.000 USD
|
Từ 5.000 - dưới 10.000 USD
|
Từ 10.000 - dưới 25.000 USD
|
Từ 25.000 - dưới 50.000 USD
|
Từ 50.000 - dưới 100.000 USD
|
Từ 100.000 USD trở lên
|
| 01 tháng |
3.050%
|
3.100%
|
3.150%
|
3.200%
|
3.300%
|
3.450%
|
| 02 tháng |
3.200%
|
3.250%
|
3.300%
|
3.350%
|
3.450%
|
3.600%
|
| 03 tháng |
3.620%
|
3.670%
|
3.720%
|
3.770%
|
3.870%
|
4.020%
|
| 04 tháng |
3.630%
|
3.680%
|
3.730%
|
3.780%
|
3.880%
|
4.030%
|
| 05 tháng |
3.650%
|
3.700%
|
3.750%
|
3.800%
|
3.900%
|
4.050%
|
| 06 tháng |
3.800%
|
3.900%
|
3.920%
|
3.950%
|
4.150%
|
4.250%
|
| 07 tháng |
3.800%
|
3.900%
|
3.920%
|
3.950%
|
4.150%
|
4.250%
|
| 08 tháng |
3.800%
|
3.900%
|
3.920%
|
3.950%
|
4.150%
|
4.250%
|
| 09 tháng |
3.850%
|
3.950%
|
3.970%
|
4.000%
|
4.200%
|
4.300%
|
| 10 tháng |
3.850%
|
3.950%
|
3.970%
|
4.000%
|
4.200%
|
4.300%
|
| 11 tháng |
3.850%
|
3.950%
|
3.970%
|
4.000%
|
4.200%
|
4.300%
|
| 12 tháng |
3.900%
|
4.000%
|
4.020%
|
4.050%
|
4.250%
|
4.350%
|
| 13 tháng |
3.950%
|
4.070%
|
4.100%
|
4.130%
|
4.350%
|
4.450%
|
| 18 tháng |
4.000%
|
4.120%
|
4.150%
|
4.180%
|
4.400%
|
4.500%
|
| 24 tháng |
4.100%
|
4.220%
|
4.250%
|
4.280%
|
4.500%
|
4.600%
|
| 36 tháng |
4.200%
|
4.320%
|
4.350%
|
4.380%
|
4.600%
|
4.700%
|
LÃI SUẤT TIỀN GỬI TUẦN NĂNG ĐỘNG USD
| Số tiền |
Lãi suất (%/năm)
|
|
1 tuần
|
2 tuần
|
3 tuần
|
| Từ 1.000 USD đến dưới 5.000 USD |
0.10%
|
0.30%
|
0.60%
|
| Từ 5.000 USD đến dưới 10.000 USD |
0.14%
|
0.34%
|
0.64%
|
| Từ 10.000 USD đến dưới 30.000 USD |
0.18%
|
0.38%
|
0.68%
|
| Từ 30.000 USD đến dưới 50.000 USD |
0.22%
|
0.42%
|
0.72%
|
| Từ 50.000 USD đến dưới 100.000 USD |
0.24%
|
0.44%
|
0.74%
|
| Từ 100.000 USD đến dưới 300.000 USD |
0.26%
|
0.46%
|
0.76%
|
| Từ 300.000 USD đến dưới 500.000 USD |
0.28%
|
0.48%
|
0.78%
|
| Từ 500.000 USD trở lên |
0.30%
|
0.50%
|
0.80%
|
3. Vàng
| Kỳ hạn |
VÀNG SJC (%/năm)
|
|
Dưới 10 lượng
|
Từ 10 - dưới 50 lượng
|
Từ 50 - dưới 150 lượng
|
Từ 150 - dưới 300 lượng
|
Từ 300 - dưới 500 lượng
|
Từ 500 lượng trở lên
|
| 1 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 2 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 3 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 6 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 9 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 12 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 18 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 24 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| 36 tháng |
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
0.050%
|
| Kỳ hạn |
VÀNG SBJ (%/năm)
|
|
Dưới 10 lượng
|
Từ 10 - dưới 50 lượng
|
Từ 50 - dưới 150 lượng
|
Từ 150 - dưới 300 lượng
|
Từ 300 - dưới 500 lượng
|
Từ 500 lượng trở lên
|
| 1 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 2 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 3 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 6 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 9 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 12 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 18 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 24 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
| 36 tháng |
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
0.070%
|
4. EUR
|
Không kỳ hạn
|
Lãi suất (%/năm)
|
| Tiền gửi tiết kiệm |
0.000%
|
| Tiền gửi thanh toán |
0.200%
|
|
Kỳ hạn (tháng)
|
Lãi suất (%/năm)
|
|
3
|
0.700%
|
|
6
|
0.750%
|
|
12
|
0.900%
|
|
13
|
0.950%
|
|
Không kỳ hạn
|
Lãi suất (%/năm)
|
|
AUD
|
0.000%
|
|
CAD
|
0.000%
|
|
CHF
|
0.000%
|
|
GBP
|
0.000%
|
|
JPY
|
0.000%
|
|
SGD
|
0.000%
|
|
Có kỳ hạn
|
Không huy động
|
Lưu ý:
* Lãi suất tiền gửi không kỳ hạn/tiền gửi thanh toán sẽ được ngân hàng thay đổi mà không cần báo trước
* Bảng lãi suất trên chỉ mang tính tham khảo. Để biết thêm chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của Sacombank.
* Đối với khách hàng doanh nghiệp, Quý khách vui lòng liên hệ với các điểm giao dịch của Sacombank để nhận bảng lãi suất hoặc biểu phí dành riêng cho dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp.
Ghi chú:
Xin khách hàng lưu ý, trong trường hợp các thông tin và điều kiện về sản phẩm dịch vụ của Sacombank công bố trên trang Web này khác với các thông tin và điều kiện được nêu trong các văn bản giấy tờ (hợp đồng, sổ tiết kiệm, tờ đăng ký…), được xác nhận bằng dấu và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền của Sacombank với khách hàng thì các văn bản giấy tờ có xác nhận bằng dấu và chữ ký của người đại diện có thẩm quyền của Sacombank là cơ sở pháp lý để xác định quyền và trách nhiệm của các bên. Xin chân thành cám ơn.