Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Biểu phí online

Trang trước

Version 1 - 2017

Hiệu lực từ 00:00 25/12/2017

BIỂU PHÍ SẢN PHẨM DỊCH VỤ THẺ SACOMBANK

( Biểu phí chưa bao gồm VAT )

  Khoản mục VNĐNgoại tệ
1. Phí phát hành 99.000
2. Phí thường niên 66.000
ATM Sacombank 1.000
ATM Napas 3.300
POS Sacombank Miễn phí
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000 )
Sacombank 2.000
Napas 3.300
6. Phí chuyển khoản đến thẻ thanh toán nội địa Ngân hàng khác 5.000 (Lưu ý)
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
ATM Sacombank 5.000
Sacombank eBanking 8.800
Sacombank Miễn phí
Napas 880
ATM Sacombank Miễn phí
ATM Napas Miễn phí
POS Napas 2.000
11. Phí thanh toán dư nợ thẻ tín dụng tại ATM Sacombank 2.000
12. Phí thay thế thẻ 49.000
13. Phí cấp lại PIN 20.000
14. Phí khiếu nại sai 80.000
15. Phí dịch vụ đặc biệt 100.000
1. Phí phát hành Miễn phí
Thẻ chính 149.000
Thẻ phụ 149.000
3. Phí thay thế thẻ 99.000
ATM Sacombank (Việt Nam/Lào) 1.000
ATM Sacombank (Campuchia) 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
ATM Visa (Việt Nam) 6.000
ATM Visa (nước ngoài) 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
POS Sacombank Miễn phí
POS Khác 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
Sacombank 2.000
Khác 5.000
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
8. Phí chuyển khoản đến thẻ thanh toán nội địa ngân hàng khác tại ATM Sacombank 5.000
ATM Sacombank 5.000
Sacombank eBanking 8.800
10. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank Miễn phí
Khác 8.000
12. Phí thanh toán dư nợ thẻ tín dụng tại ATM Sacombank 2.000
13. Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
14. Phí cấp lại PIN 20.000
15. Phí khiếu nại sai 80.000
16. Phí dịch vụ đặc biệt 100.000
1. Phí phát hành Miễn phí
Thẻ chính 249.000 (Lưu ý)
Thẻ phụ 249.000 (Lưu ý)
3. Phí thay thế thẻ 99.000
ATM Sacombank (Việt Nam/Lào) 1.000
ATM Sacombank (Campuchia) 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
ATM Visa (Việt Nam) 6.000
ATM Visa (nước ngoài) 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
POS Sacombank Miễn phí
POS Khác 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
Sacombank 2.000
Khác 5.000
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
8. Phí chuyển khoản đến thẻ thanh toán nội địa ngân hàng khác tại ATM Sacombank 5.000
ATM Sacombank 5.000
Sacombank eBanking 8.800
10. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank Miễn phí
Khác 8.000
12. Phí thanh toán dư nợ thẻ tín dụng tại ATM Sacombank 2.000
13. Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
14. Phí cấp lại PIN 20.000
15. Phí khiếu nại sai 80.000
16. Phí dịch vụ đặc biệt 100.000
1. Phí phát hành Miễn phí
Thẻ chính 499.000
Thẻ phụ 399.000
3. Phí thay thế thẻ 199.000
ATM Sacombank (Việt Nam/Lào) Miễn phí
ATM Sacombank (Campuchia) 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
ATM Visa (Việt Nam) 10.000
ATM Visa (nước ngoài) 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
POS Sacombank Miễn phí
POS Khác 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
Sacombank 2.000
Khác 5.000
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
8. Phí chuyển khoản đến thẻ thanh toán nội địa ngân hàng khác tại ATM Sacombank 5.000
ATM Sacombank 5.000
Sacombank eBanking 8.800
10. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank Miễn phí
Khác 8.000
12. Phí thanh toán dư nợ thẻ tín dụng tại ATM Sacombank 2.000
13. Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
14. Phí cấp lại PIN 20.000
15. Phí khiếu nại sai 80.000
16. Phí dịch vụ đặc biệt 100.000
1. Phí phát hành Miễn phí
Thẻ chính Miễn phí
Thẻ phụ - (Lưu ý)
3. Phí thay thế thẻ 199.000
ATM Sacombank (Việt Nam/Lào) Miễn phí
ATM Sacombank (Campuchia) 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
ATM Visa (Việt Nam) 10.000
ATM Visa (nước ngoài) 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
POS Sacombank Miễn phí
POS Khác 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
Sacombank 2.000
Khác 5.000
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
8. Phí chuyển khoản đến thẻ thanh toán nội địa ngân hàng khác tại ATM Sacombank 5.000
ATM Sacombank 5.000
Sacombank eBanking 8.800
10. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank Miễn phí
Khác 8.000
12. Phí thanh toán dư nợ thẻ tín dụng tại ATM Sacombank 2.000
13. Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
14. Phí cấp lại PIN 20.000
15. Phí khiếu nại sai 80.000
16. Phí dịch vụ đặc biệt 100.000
1. Phí phát hành Miễn phí
Thẻ chính Miễn phí
Thẻ phụ 599.000 (Lưu ý)
3. Phí thay thế thẻ Miễn phí
ATM Sacombank (Việt Nam/Lào) Miễn phí
ATM Sacombank (Campuchia) 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
ATM Visa (Việt Nam) 10.000
ATM Visa (nước ngoài) 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
POS Sacombank Miễn phí
POS Khác 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác Miễn phí
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
Sacombank Miễn phí
Khác Miễn phí
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa Miễn phí
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
8. Phí chuyển khoản đến thẻ thanh toán nội địa ngân hàng khác tại ATM Sacombank 5.000
ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank eBanking 8.800
10. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank Miễn phí
Khác 8.000
12. Phí thanh toán dư nợ thẻ tín dụng tại ATM Sacombank Miễn phí
13. Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
14. Phí cấp lại PIN 20.000
15. Phí khiếu nại sai 80.000
16. Phí dịch vụ đặc biệt 100.000
1. Phí phát hành Miễn phí
Thẻ chính 249.000
Thẻ phụ 249.000
3. Phí thay thế thẻ 99.000
ATM Sacombank (Việt Nam/Lào) 1.000
ATM Sacombank (Campuchia) 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
ATM MasterCard (Việt Nam) 6.000
ATM MasterCard (nước ngoài) 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
POS Sacombank Miễn phí
POS Khác 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
Sacombank 2.000
Khác 5.000
7. Phí chuyển khoản đến thẻ thanh toán nội địa Ngân hàng khác tại ATM Sacombank 5.000 (Lưu ý)
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
ATM Sacombank 5.000
Sacombank eBanking 8.800
10. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank Miễn phí
Khác 8.000
12. Phí thanh toán dư nợ thẻ tín dụng tại ATM Sacombank 2.000
13. Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
14. Phí cấp lại PIN 20.000
15. Phí khiếu nại sai 80.000
16. Phí dịch vụ đặc biệt 100.000
1. Phí phát hành Miễn phí
Thẻ chính 99.000
Thẻ phụ 99.000
ATM Sacombank (Việt Nam/Lào) Miễn phí
ATM Sacombank (Campuchia) 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
ATM UnionPay 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 60.000)
POS Sacombank Miễn phí
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
Sacombank 2.000
Khác 5.000
6. Phí chuyển khoản đến thẻ thanh toán nội địa Ngân hàng khác tại ATM Sacombank 5.000 (Lưu ý)
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
ATM Sacombank 5.000
Sacombank eBanking 8.800
9. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank Miễn phí
Khác 8.000
11. Phí thanh toán dư nợ thẻ tín dụng tại ATM Sacombank 2.000
12. Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
13. Phí thay thế thẻ 49.000
14. Phí cấp lại PIN 20.000
15. Phí khiếu nại sai 80.000
16. Phí dịch vụ đặc biệt 100.000
1. Phí phát hành Miễn phí
Thẻ chính 149.000
Thẻ phụ 74.500
ATM Sacombank (Việt Nam/Lào) Miễn phí
ATM Sacombank (Campuchia) 4% (tối thiểu 60.000)
ATM Visa (Việt Nam) 10.000
ATM Visa (nước ngoài) 4% (tối thiểu 60.000)
POS Sacombank Miễn phí
POS Khác 4% (tối thiểu 60.000)
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000 )
Sacombank 2.000
Khác 5.000
Sacombank eBanking 5.000
7. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank Miễn phí
Khác 8.000
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
10. Phí thanh toán dư nợ thẻ tín dụng tại ATM Sacombank 2.000
11. Phí giao dịch ngoại tệ 2% số tiền giao dịch
12. Phí thay thế thẻ 99.000
13. Phí cấp lại PIN 20.000
14. Phí khiếu nại sai 80.000
15. Phí dịch vụ đặc biệt 100.000
16. Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch Miễn phí
1. Phí phát hành/Phí thường niên Theo Hợp đồng/Thỏa thuận hợp tác
ATM Sacombank Miễn phí
ATM Napas 3.300
POS Sacombank Miễn phí
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000 )
4. Phí chuyển khoản tại ATM có logo Sacombank/Napas 2.000 (Lưu ý)
Sacombank eBanking 8.800 (Lưu ý)
Sacombank Miễn phí
Napas 1.650
Sacombank Miễn phí
Napas 1.650
8. Phí giao dịch top up/chuyển tiền qua eBanking 2.000 (Lưu ý)
9. Phí hoàn lại số dư 10.000
10. Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
12. Phí thay thế thẻ 20.000 (Lưu ý)
13. Phí cấp lại PIN 10.000
14. Phí khiếu nại sai 20.000
15. Phí dịch vụ đặc biệt 20.000
16. Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch 10.000
1. Phí phát hành 15.000
ATM: Sacombank (Việt Nam/Lào) Không áp dụng
ATM: Sacombank (Campuchia) Không áp dụng
ATM: MasterCard (Việt Nam) Không áp dụng
ATM: MasterCard (Nước ngoài) Không áp dụng
ATM: Visa (Việt Nam) Không áp dụng
ATM: Visa (Nước ngoài) Không áp dụng
ATM: UPI (Việt Nam) Không áp dụng
ATM: UPI (Nước ngoài) Không áp dụng
POS: Sacombank/Lào Không áp dụng
ATM/POS Khác Không áp dụng
Thẻ đang giao dịch tại ATM Không áp dụng
Thẻ tín dụng Sacombank khác Không áp dụng
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác Không áp dụng
4. Phí chuyển khoản trong hệ thống Sacombank tại ATM Sacombank Không áp dụng
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa Không áp dụng
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa Không áp dụng
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa Không áp dụng
Sacombank eBanking Không áp dụng
Sacombank eBanking Không áp dụng
7. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Không áp dụng
Sacombank Không áp dụng
Khác Không áp dụng
9. Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
10. Phí hoàn lại số dư Không áp dụng
11. Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ Không áp dụng (Lưu ý)
12. Phí cấp lại PIN Không áp dụng
13. Phí khiếu nại sai 20.000
14. Phí dịch vụ đặc biệt Không áp dụng
15. Phí giao dịch/xử lý giao dịch do vượt số dư (áp dụng cho thẻ vô danh) 5.500vnd/giao dịch (Lưu ý)
1. Phí phát hành 49.000
ATM: Sacombank (Việt Nam/Lào) 1.000
ATM: Sacombank (Campuchia) 3% (tối thiểu 50.000)
ATM: MasterCard (Việt Nam) Không áp dụng
ATM: MasterCard (Nước ngoài) Không áp dụng
ATM: Visa (Việt Nam) 3% (tối thiểu 50.000)
ATM: Visa (Nước ngoài) 3% (tối thiểu 50.000)
ATM: UPI (Việt Nam) Không áp dụng
ATM: UPI (Nước ngoài) Không áp dụng
POS: Sacombank/Lào Miễn phí
ATM/POS Khác 3% (tối thiểu 50.000)
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
4. Phí chuyển khoản trong hệ thống Sacombank tại ATM Sacombank 2.000
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
Sacombank eBanking 8.800
7. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank Miễn phí
Khác 8.800
9. Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
10. Phí hoàn lại số dư 3% (tối thiểu 10.000, tối đa 1.000.000) (Lưu ý)
11. Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ 0,05% (tối thiểu 55.000, tối đa 4.400.000) (Lưu ý)
12. Phí cấp lại PIN 10.000
13. Phí khiếu nại sai 20.000
14. Phí dịch vụ đặc biệt 20.000
15. Phí giao dịch/xử lý giao dịch do vượt số dư (áp dụng cho thẻ vô danh) 5.500vnd/giao dịch (Lưu ý)
1. Phí phát hành 49.000
ATM: Sacombank (Việt Nam/Lào) 1.000
ATM: Sacombank (Campuchia) 3% (tối thiểu 50.000)
ATM: MasterCard (Việt Nam) Không áp dụng
ATM: MasterCard (Nước ngoài) Không áp dụng
ATM: Visa (Việt Nam) 3% (tối thiểu 50.000)
ATM: Visa (Nước ngoài) 3% (tối thiểu 50.000)
ATM: UPI (Việt Nam) Không áp dụng
ATM: UPI (Nước ngoài) Không áp dụng
POS: Sacombank/Lào Miễn phí
ATM/POS Khác 3% (tối thiểu 50.000)
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
4. Phí chuyển khoản trong hệ thống Sacombank tại ATM Sacombank 2.000
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
Sacombank eBanking 8.800
7. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank Miễn phí
Khác 8.800
9. Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
10. Phí hoàn lại số dư 3% (tối thiểu 10.000, tối đa 1.000.000) (Lưu ý)
11. Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ 0,05% (tối thiểu 55.000, tối đa 4.400.000) (Lưu ý)
12. Phí cấp lại PIN 10.000
13. Phí khiếu nại sai 20.000
14. Phí dịch vụ đặc biệt 20.000
15. Phí giao dịch/xử lý giao dịch do vượt số dư (áp dụng cho thẻ vô danh) 5.500vnd/giao dịch (Lưu ý)
1. Phí phát hành 99.000
ATM: Sacombank (Việt Nam/Lào) 1.000
ATM: Sacombank (Campuchia) 3% (tối thiểu 50.000)
ATM: MasterCard (Việt Nam) Không áp dụng
ATM: MasterCard (Nước ngoài) Không áp dụng
ATM: Visa (Việt Nam) 3% (tối thiểu 50.000)
ATM: Visa (Nước ngoài) 3% (tối thiểu 50.000)
ATM: UPI (Việt Nam) Không áp dụng
ATM: UPI (Nước ngoài) Không áp dụng
POS: Sacombank/Lào Miễn phí
ATM/POS Khác 3% (tối thiểu 50.000)
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
4. Phí chuyển khoản trong hệ thống Sacombank tại ATM Sacombank 2.000
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
Sacombank eBanking 8.800
7. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank Miễn phí
Khác 8.800
9. Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
10. Phí hoàn lại số dư 3% (tối thiểu 10.000, tối đa 1.000.000) (Lưu ý)
11. Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ 0,05% (tối thiểu 55.000, tối đa 4.400.000) (Lưu ý)
12. Phí cấp lại PIN 10.000
13. Phí khiếu nại sai 20.000
14. Phí dịch vụ đặc biệt 20.000
15. Phí giao dịch/xử lý giao dịch do vượt số dư (áp dụng cho thẻ vô danh) 5.500vnd/giao dịch (Lưu ý)
1. Phí phát hành 49.000
ATM: Sacombank (Việt Nam/Lào) 1.000
ATM: Sacombank (Campuchia) 3% (tối thiểu 50.000)
ATM: MasterCard (Việt Nam) Không áp dụng
ATM: MasterCard (Nước ngoài) Không áp dụng
ATM: Visa (Việt Nam) Không áp dụng
ATM: Visa (Nước ngoài) Không áp dụng
ATM: UPI (Việt Nam) 3% (tối thiểu 50.000)
ATM: UPI (Nước ngoài) 3% (tối thiểu 50.000)
POS: Sacombank/Lào Miễn phí
ATM/POS Khác 3% (tối thiểu 50.000)
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
4. Phí chuyển khoản trong hệ thống Sacombank tại ATM Sacombank 2.000
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
Sacombank eBanking 8.800
7. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank Miễn phí
Khác 8.800
9. Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
10. Phí hoàn lại số dư 3% (tối thiểu 10.000, tối đa 1.000.000) (Lưu ý)
11. Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ 0,05% (tối thiểu 55.000, tối đa 4.400.000) (Lưu ý)
12. Phí cấp lại PIN 10.000
13. Phí khiếu nại sai 20.000
14. Phí dịch vụ đặc biệt 20.000
15. Phí giao dịch/xử lý giao dịch do vượt số dư (áp dụng cho thẻ vô danh) 5.500vnd/giao dịch (Lưu ý)
1. Phí phát hành 99.000
ATM: Sacombank (Việt Nam/Lào) 1.000
ATM: Sacombank (Campuchia) 3% (tối thiểu 50.000)
ATM: MasterCard (Việt Nam) 3% (tối thiểu 50.000)
ATM: MasterCard (Nước ngoài) 4% (tối thiểu 60.000)
ATM: Visa (Việt Nam) Không áp dụng
ATM: Visa (Nước ngoài) Không áp dụng
ATM: UPI (Việt Nam) Không áp dụng
ATM: UPI (Nước ngoài) Không áp dụng
POS: Sacombank/Lào Miễn phí
ATM/POS Khác 3% (tối thiểu 50.000)
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
4. Phí chuyển khoản trong hệ thống Sacombank tại ATM Sacombank 2.000
ATM Sacombank: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.000
ATM Sacombank: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.000
ATM Sacombank: Thanh toán thẻ tín dụng Visa 7.000
Sacombank eBanking 16.500
Sacombank eBanking 8.800
7. Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phí
Sacombank Miễn phí
Khác 8.800
9. Phí giao dịch ngoại tệ 2,95% số tiền giao dịch
10. Phí hoàn lại số dư 3% (tối thiểu 10.000, tối đa 1.000.000) (Lưu ý)
11. Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ 0,05% (tối thiểu 55.000, tối đa 4.400.000) (Lưu ý)
12. Phí cấp lại PIN 10.000
13. Phí khiếu nại sai 20.000
14. Phí dịch vụ đặc biệt 20.000
15. Phí giao dịch/xử lý giao dịch do vượt số dư (áp dụng cho thẻ vô danh) 5.500vnd/giao dịch (Lưu ý)
1. Phí phát hành mới Miễn phí (Lưu ý)
2. Phí thay thế thẻ 635.000
3. Phí sử dụng phòng chờ (người đi cùng hoặc chủ thẻ hết lượt sử dụng miễn phí) 685.000/lượt
Mức phí áp dụng cho thẻ chính & thẻ phụ
Tất cả áp dụng cho khách hàng cá nhân (trừ thẻ thanh toán doanh nghiệp)