Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Biểu phí online

Trang trước

Version 1 - 2018

Hiệu lực từ 12:10 26/11/2017

BIỂU PHÍ SẢN PHẨM DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG SACOMBANK

( Biểu phí chưa bao gồm VAT )

  Nhóm khách hàng đặc thùVisa ClassicVisa Ladies FirstVisa GoldVisa PlatinumVisa Platinum CashbackVisa SignatureVisa InfiniteWorld MastercardMastercard GoldMastercard ClassicUnionPayJCB UltimateJCB Motor CardJCB Car CardFamilyVisa Business GoldVisa Corporate Platinum
Phí phát hành Miễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Thẻ chính 299.000299.000399.000999.000 (Lưu ý) 999.0001.499.000 (Lưu ý) 19.999.0001.499.000 (Lưu ý) 399.000299.000299.0001.699.000299.000399.000200.000199.000499.000
Thẻ phụ Miễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phí499.000Miễn phí- (Lưu ý) Miễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phí--
Khoản thanh toán tối thiểu 5% dư nợ cuối kỳ (≥ số tiền tối thiểu) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ số tiền tối thiểu) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ số tiền tối thiểu) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ số tiền tối thiểu) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ số tiền tối thiểu) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ số tiền tối thiểu) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ số tiền tối thiểu) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ 5% dư nợ cuối kỳ 5% dư nợ cuối kỳ 5% dư nợ cuối kỳ 5% dư nợ cuối kỳ5% dư nợ cuối kỳ 5% dư nợ cuối kỳ 5% dư nợ cuối kỳ 5% dư nợ cuối kỳ cộng với khoản chậm thanh toán & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ cộng với khoản chậm thanh toán & khoản vượt hạn mức tín dụng
Số tiền tối thiểu 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000 1.000.000 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000 1.000.0001.000.000
Lãi suất tháng (thay đổi theo từng thời kỳ) 1,6%-2,15%1,6%-2,15%1,6%-2,15%1,6%-2,15% (Lưu ý) 1,6%-2,15%1,6%-2,15% (Lưu ý) 1,6%-2,15%1,6%-2,15% (Lưu ý) 1,6%-2,15%1,6%-2,15%1,6%-2,15%1,6%-2,15%1,6%-2,5%1,6%-2,5%1,6%-2,5%~ 1,83%~ 1,83%
Phí giao dịch ngoại tệ 2,95%2,95%2,80%2,60%2,60%2.6%2,70%2,6%2,8%2,95%2,95%2,60%2,95%2,8%- (Lưu ý) 2% số tiền giao dịch2% số tiền giao dịch
Sacombank 4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000 vnd)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)Miễn phíMiễn phíMiễn phí2% số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000) (Lưu ý) 2% số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000) (Lưu ý)
Ngân hàng khác 4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000 vnd)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)1% (tối thiểu 10.000)2% số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000) (Lưu ý) 2% số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000) (Lưu ý)
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Thẻ tín dụng Sacombank khác 2.0002.0002.0002.000 (Lưu ý) 2.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.000
Thẻ/ tài khoản Sacombank khác 0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)0,02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
Sacombank 4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000 vnd)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)Miễn phíMiễn phíMiễn phí--
Ngân hàng khác - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) 4% (tối thiểu 60.000)- (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) Miễn phíMiễn phí1% (tối thiểu 10.000)--
ATM: Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 7.0007.0007.0007.000 (Lưu ý) 7.0007.0007.0007.0007.0007.0007.0007.0007.0007.0007.0007.0007.000
ATM: Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 7.0007.0007.0007.000 (Lưu ý) 7.0007.0007.0007.0007.0007.0007.0007.0007.0007.0007.0007.0007.000
Sacombank eBanking 16.50016.50016.50016.50016.50016.50016.50016.50016.50016.50016.50016.50016.50016.50016.50016.50016.500
Sacombank eBanking 8.8008.8008.8008.8008.8008.8008.8008.8008.8008.8008.8008.8008.8008.8008.800--
Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Sacombank Miễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Khác 8.0008.0008.0008.0008.0008.000Miễn phí8.0008.0008.0008.0008.0008.0008.0002.0008.0008.000
Phí vượt hạn mức 0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075% / ngày (tối thiểu 50.000)0,075%/ ngày (tối thiểu 50.000)0,075%/ ngày (tối thiểu 50.000)
Phí thay thế thẻ 99.00099.00099.00099.000 (Lưu ý) 99.000149.000 (Lưu ý) 500.000149.000 (Lưu ý) 99.00099.00099.00099.00099.00099.00099.00099.00099.000
Phí báo mất thẻ và thay thế thẻ 199.000199.000199.000199.000 (Lưu ý) 199.000299.000 (Lưu ý) 500.000299.000 (Lưu ý) 199.000199.000199.000199.000199.000199.000199.000199.000199.000
Phí chậm thanh toán 6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)3% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 200.000)3% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 200.000)
Phí thay đổi hạn mức tín dụng 100.000100.000100.000100.000100.000100.000Miễn phí100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000
Phí cấp lại PIN 50.00050.00050.00050.000 (Lưu ý) 50.000Miễn phíMiễn phí50.000 (Lưu ý) 50.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.000
Phí khiếu nại sai 100.000100.000100.000100.000100.000100.000Miễn phí100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000
Phí dịch vụ đặc biệt 100.000100.000100.000100.000100.000100.000Miễn phí100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000
Phí thay đổi loại thẻ 200.000200.000200.000200.000200.000- (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) 200.000200.000200.000200.000200.000200.000200.000200.000200.000
Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0,05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)
Phí gửi TBGD qua đường bưu điện/thẻ/kỳ TBGD 10.00010.00010.00010.00010.00010.00010.00010.00010.00010.00010.00010.00010.00010.00010.00010.00010.000
Phí cấp lại TBGD qua email từ kỳ thứ 7/thẻ/kỳ TBGD 50.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý)
Phí cấp lại TBGD bản giấy từ kỳ thứ 7/thẻ/kỳ TBGD 50.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý)
Mức phí áp dụng cho thẻ chính & thẻ phụ Tất cả áp dụng cho khách hàng cá nhân (trừ thẻ tín dụng doanh nghiệp)