Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.687 22.697 22.758 22.768
AUD 17.793 17.843 18.055 18.155
CAD 17.790 17.840 18.047 18.147
CHF 23.460 23.510 23.726 23.826
EUR 26.513 26.563 26.767 26.867
GBP 29.111 29.161 29.376 29.476
JPY 206,09 206,59 208,62 209,12
SGD 16.486 16.536 16.748 16.848

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 664 704 714
LAK 2,7021 2,7683
KHR 5,4869 5,5405
HKD 2.805 2.955
NZD 16.468 16.678
SEK 2.723 2.981
CNY 3.304 3.505
KRW 19,43 20,63
NOK 2.816 2.974
TWD 725 800
PHP 438 467
MYR 5.261 5.570
DKK 3.498 3.771

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 3.629.000 3.640.000
XBJ 3.400.000 3.500.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)