Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.076 23.090 23.258 23.288
AUD 16.262 16.362 16.768 16.868
CAD 17.402 17.502 17.704 17.904
CHF 25.358 25.458 25.738 25.888
EUR 27.257 27.357 27.666 27.816
GBP 30.249 30.349 30.556 30.756
JPY 218,94 220,44 223,98 225,28
SGD 16.903 17.003 17.211 17.311

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 717 803 808
LAK 2,4225 2,5608
KHR 5,6377 5,6962
HKD 2.898 3.109
NZD 15.198 15.604
SEK 2.560 2.814
CNY 3.412 3.583
KRW 18,9 21,1
NOK 2.554 2.707
TWD 766 862
PHP 470 499
MYR 5.403 5.878
DKK 3.601 3.876

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 5.590.000 5.630.000
XBJ 5.490.000 5.630.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Chatbot embed