Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.640 22.650 22.713 22.723
AUD 16.781 16.831 17.044 17.144
CAD 16.631 16.681 16.889 16.989
CHF 23.109 23.159 23.369 23.469
EUR 25.218 25.268 25.480 25.580
GBP 29.273 29.323 29.533 29.633
JPY 201,24 201,74 203,82 204,32
SGD 16.172 16.222 16.433 16.533

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 638 679 689
LAK 2,6677 2,7176
KHR 5,5511 5,6318
HKD 2.812 2.962
NZD 15.808 16.019
SEK 2.511 2.765
CNY 3.192 3.392
KRW 20,01 21,23
NOK 2.664 2.819
TWD 731 807
PHP 447 477
MYR 5.066 5.371
DKK 3.316 3.586

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 3.640.000 3.647.000
XBJ 3.310.000 3.490.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)