Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.175 23.215 23.355 23.385
AUD 15.315 15.415 16.120 16.320
CAD 16.699 16.799 17.004 17.204
CHF 24.002 24.102 24.365 24.515
EUR 25.631 25.731 26.035 26.185
GBP 28.524 28.624 28.833 29.033
JPY 213,41 214,91 218,47 219,77
SGD 16.284 16.384 16.590 16.690

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 706 792 797
LAK 2,4466 2,5847
KHR 5,6002 5,6949
HKD 2.909 3.119
NZD 14.233 14.642
SEK 2.316 2.565
CNY 3.190 3.362
KRW 18,25 19,83
NOK 2.283 2.431
TWD 754 850
PHP 453 482
MYR 5.165 5.615
DKK 3.314 3.583

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 4.840.000 4.890.000
XBJ 4.740.000 4.890.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)