Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.520 22.540 22.600 22.746
AUD 16.886 16.916 17.142 17.242
CAD 17.124 17.193 17.345 17.445
CHF 22.214 22.339 22.623 22.723
EUR 23.923 23.989 24.234 24.334
GBP 27.580 27.735 27.990 28.090
JPY 197,79 198,22 200,16 200,36
SGD 15.752 15.823 15.977 16.077

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 613 659 669
LAK 2,7835 2,7944
KHR 5,6336 5,677
HKD 2.866 3.028
NZD 16.041 16.493
SEK 2.548 2.645
CNY 3.268 3.344
KRW 19,49 20,24
NOK 2.679 2.785
TWD 716 766
PHP 458 479
MYR 5.047 5.425
DKK 3.258 3.415

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XBJ 3.200.000 3.350.000
XAU 3.658.000 3.668.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)