Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.681 22.691 22.754 22.764
AUD 17.023 17.073 17.286 17.386
CAD 17.034 17.084 17.292 17.392
CHF 23.252 23.302 23.515 23.615
EUR 25.220 25.270 25.483 25.583
GBP 28.710 28.760 28.969 29.069
JPY 202,7 203,2 205,3 205,8
SGD 16.210 16.260 16.468 16.568

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 649 689 699
LAK 2,6757 2,7288
KHR 5,5134 5,5953
HKD 2.814 2.964
NZD 16.427 16.641
SEK 2.504 2.757
CNY 3.222 3.423
KRW 19,35 20,55
NOK 2.621 2.775
TWD 724 799
PHP 445 475
MYR 5.269 5.579
DKK 3.320 3.589

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 3.628.000 3.636.000
XBJ 3.300.000 3.500.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)