Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.730 22.750 22.930 22.950
AUD 15.895 15.995 16.414 16.514
CAD 17.591 17.691 17.905 18.105
CHF 24.591 24.691 24.963 25.113
EUR 25.591 25.691 26.005 26.155
GBP 30.118 30.218 30.434 30.634
JPY 198,95 200,45 204,05 205,35
SGD 16.448 16.548 16.762 16.862

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 649 735 740
LAK 1,6528 2,1125
KHR 5,5792 5,6492
HKD 2.840 3.051
NZD 15.267 15.676
SEK 2.548 2.802
CNY 3.513 3.684
KRW 18,84 21,04
NOK 2.619 2.774
TWD 800 897
PHP 450 479
MYR 5.323 5.796
DKK 3.509 3.784

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 5.550.000 5.650.000
XBJ 5.200.000 5.650.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Chatbot embed