Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.335 23.375 23.520 23.520
AUD 13.877 13.977 14.700 14.885
CAD 16.335 16.435 16.750 16.843
CHF 23.782 23.882 24.480 24.500
EUR 25.098 25.198 25.506 25.656
GBP 28.585 28.685 28.894 29.094
JPY 213,65 215,15 218,8 220,1
SGD 16.128 16.228 16.434 16.534

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 686 772 777
LAK 2,4844 2,6231
KHR 5,6981 5,8443
HKD 2.931 3.143
NZD 13.549 13.962
SEK 2.257 2.505
CNY 3.232 3.405
KRW 18,54 20,13
NOK 2.208 2.354
TWD 751 847
PHP 454 484
MYR 5.238 5.694
DKK 3.375 3.646

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 4.700.000 4.780.000
XBJ 4.600.000 4.780.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)