Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.073 23.113 23.225 23.235
AUD 15.722 15.822 16.035 16.135
CAD 17.379 17.479 17.682 17.782
CHF 23.350 23.450 23.704 23.754
EUR 25.573 25.673 25.985 26.035
GBP 30.750 30.850 31.055 31.155
JPY 209,32 210,82 212,88 213,88
SGD 16.903 17.003 17.206 17.306

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 743 828 833
LAK 2,4741 2,6124
KHR 5,659 5,7644
HKD 2.868 3.078
NZD 15.078 15.484
SEK 2.346 2.596
CNY 3.243 3.418
KRW 18,93 20,53
NOK 2.496 2.647
TWD 735 830
PHP 449 478
MYR 5.474 5.956
DKK 3.340 3.610

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 4.120.000 4.152.000
XBJ 4.000.000 4.152.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)