Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.962 22.970 23.144 23.174
AUD 17.419 17.519 17.926 18.026
CAD 17.790 17.890 18.093 18.293
CHF 25.718 25.818 26.094 26.244
EUR 27.696 27.796 28.105 28.255
GBP 31.323 31.423 31.628 31.828
JPY 218,61 220,11 223,69 224,99
SGD 17.119 17.219 17.427 17.527

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 743 828 833
LAK 2,1726 2,4731
KHR 5,6305 5,6877
HKD 2.882 3.093
NZD 16.266 16.677
SEK 2.654 2.910
CNY 3.486 3.658
KRW 20,36 22,59
NOK 2.640 2.794
TWD 804 901
PHP 475 505
MYR 5.379 5.852
DKK 3.655 3.931

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 5.605.000 5.645.000
XBJ 5.505.000 5.645.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Chatbot embed