Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.930 22.970 23.115 23.145
AUD 17.082 17.182 17.590 17.690
CAD 18.391 18.491 18.696 18.896
CHF 24.811 24.911 25.177 25.327
EUR 27.180 27.280 27.589 27.739
GBP 31.743 31.843 32.059 32.259
JPY 206,05 207,55 211,11 212,41
SGD 16.904 17.004 17.209 17.309

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 700 786 791
LAK 2,1386 2,4394
KHR 5,6213 5,6903
HKD 2.873 3.084
NZD 15.866 16.274
SEK 2.674 2.931
CNY 3.486 3.657
KRW 19,87 22,09
NOK 2.759 2.916
TWD 802 899
PHP 477 507
MYR 5.371 5.845
DKK 3.672 3.949

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 5.350.000 5.450.000
XBJ 5.250.000 5.450.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Chatbot embed