Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.198 23.238 23.340 23.350
AUD 16.001 16.101 16.314 16.414
CAD 17.462 17.562 17.765 17.865
CHF 23.774 23.874 24.131 24.181
EUR 26.355 26.455 26.767 26.817
GBP 29.526 29.626 29.833 29.933
JPY 215,22 216,72 218,8 219,8
SGD 17.008 17.108 17.316 17.416

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 733 818 823
LAK 2,5522 2,6905
KHR 5,6536 5,7852
HKD 2.890 3.100
NZD 15.263 15.667
SEK 2.383 2.633
CNY 3.314 3.487
KRW 19,52 21,14
NOK 2.681 2.837
TWD 729 824
PHP 447 476
MYR 5.431 5.907
DKK 3.433 3.705

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 3.910.000 3.945.000
XBJ 3.650.000 3.945.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)