Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.736 22.736 22.808 22.818
AUD 17.084 17.134 17.340 17.440
CAD 17.581 17.631 17.838 17.938
CHF 23.005 23.055 23.266 23.366
EUR 27.549 27.599 27.811 27.911
GBP 31.574 31.624 31.839 31.939
JPY 206,52 207,02 209,1 209,6
SGD 16.988 17.038 17.246 17.346

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 702 742 752
LAK 2,725 2,7665
KHR 5,6252 5,7035
HKD 2.808 3.017
NZD 15.982 16.192
SEK 2.617 2.872
CNY 3.527 3.700
KRW 21,17 22,41
NOK 2.892 3.051
TWD 753 829
PHP 430 459
MYR 5.647 6.154
DKK 3.694 3.971

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 3.665.000 3.675.000
XBJ 3.500.000 3.700.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)