Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.946 22.966 23.221 23.344
AUD 15.654 15.754 16.267 16.367
CAD 17.457 17.657 18.169 18.269
CHF 22.674 22.774 23.291 23.391
EUR 23.668 23.768 24.480 24.530
GBP 27.874 27.924 28.537 28.587
JPY 175,96 176,96 183 183,5
SGD 16.361 16.461 16.668 16.768

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 638 723 728
LAK 1,4063 1,8644
KHR 5,6696 5,7385
HKD 2.874 3.084
NZD 14.269 14.673
SEK 2.182 2.428
CNY 3.329 3.500
KRW 17,2 19,37
NOK 2.331 2.480
TWD 744 840
PHP 447 476
MYR 5.322 5.790
DKK 3.213 3.481

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 6.825.000 6.925.000
XBJ 5.300.000 5.700.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Chatbot embed