Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.106 23.166 23.253 23.268
AUD 16.392 16.492 16.705 16.805
CAD 17.132 17.232 17.439 17.539
CHF 22.668 22.768 22.979 23.079
EUR 25.900 26.000 26.314 26.364
GBP 29.965 30.065 30.280 30.380
JPY 204,83 206,33 208,38 209,38
SGD 16.919 17.019 17.229 17.329

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 704 789 794
LAK 2,5559 2,6942
KHR 5,722 5,8053
HKD 2.869 3.080
NZD 15.313 15.724
SEK 2.413 2.664
CNY 3.391 3.562
KRW 19,86 21,48
NOK 2.690 2.845
TWD 728 824
PHP 441 470
MYR 5.462 5.942
DKK 3.415 3.686

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 3.610.000 3.650.000
XBJ 3.450.000 3.650.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)