Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.730 22.750 22.820 22.820
AUD 17.369 17.400 17.644 17.744
CAD 17.244 17.313 17.480 17.580
CHF 22.362 22.488 22.792 22.892
EUR 23.919 23.984 24.252 24.352
GBP 27.983 28.140 28.422 28.522
JPY 201,62 202,06 204,22 204,42
SGD 16.065 16.137 16.310 16.410

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 626 675 685
LAK 2,8039 2,8173
KHR 5,7086 5,7575
HKD 2.893 3.059
NZD 16.235 16.691
SEK 2.542 2.640
CNY 3.289 3.368
KRW 20,32 21,15
NOK 2.740 2.853
TWD 742 797
PHP 459 480
MYR 5.111 5.499
DKK 3.252 3.409

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XBJ 3.200.000 3.400.000
XAU 3.678.000 3.690.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)