Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.251 23.282 23.500 23.750
AUD 16.223 16.323 16.831 16.981
CAD 17.880 18.080 18.591 18.741
CHF 24.468 24.568 25.078 25.228
EUR 23.637 23.737 24.454 24.554
GBP 28.139 28.189 28.802 28.902
JPY 173 174 180,06 180,56
SGD 16.731 16.831 17.342 17.442

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 636 722
LAK 1,0986 1,5509
KHR 5,6686 5,7381
HKD 2.871 3.082
NZD 14.741 15.155
SEK 2.193 2.440
CNY 3.398 3.569
KRW 16,54 20,91
NOK 2.346 2.495
TWD 754 850
PHP 410 439
MYR 5.387 5.860
DKK 3.100 3.366

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 6.600.000 6.700.000
XBJ 5.000.000 5.400.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Chatbot embed