Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.265 23.265 23.342 23.357
AUD 16.618 16.668 16.874 16.974
CAD 17.166 17.216 17.422 17.522
CHF 23.331 23.381 23.593 23.693
EUR 26.366 26.416 26.700 26.726
GBP 29.359 29.409 29.614 29.714
JPY 205,66 206,16 208,23 208,73
SGD 16.867 16.917 17.120 17.220

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 692 763 763
LAK 2,587 2,7253
KHR 5,7536 5,8518
HKD 2.891 3.101
NZD 15.883 16.093
SEK 2.479 2.732
CNY 3.309 3.480
KRW 20,52 21,74
NOK 2.681 2.836
TWD 730 806
PHP 434 463
MYR 5.381 5.852
DKK 3.456 3.728

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 3.627.000 3.638.000
XBJ 3.450.000 3.638.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)