Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.648 22.660 22.850 22.880
AUD 16.453 16.553 16.961 17.061
CAD 17.797 17.897 18.103 18.303
CHF 24.371 24.471 24.729 24.879
EUR 26.622 26.722 27.030 27.180
GBP 31.218 31.318 31.534 31.734
JPY 204,74 206,24 209,8 211,1
SGD 16.722 16.822 17.032 17.132

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 661 746 751
LAK 1,9221 2,3729
KHR 5,551 5,6196
HKD 2.839 3.049
NZD 15.913 16.326
SEK 2.643 2.899
CNY 3.459 3.630
KRW 19,63 21,85
NOK 2.727 2.883
TWD 793 889
PHP 472 502
MYR 5.308 5.779
DKK 3.629 3.905

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 5.610.000 5.710.000
XBJ 5.510.000 5.710.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Chatbot embed