Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.669 22.679 22.741 22.761
AUD 16.973 17.023 17.629 17.630
CAD 17.529 17.579 17.785 17.885
CHF 22.744 22.794 23.001 23.101
EUR 26.583 26.633 26.844 26.944
GBP 30.153 30.203 30.410 30.510
JPY 198,65 199,15 201,2 201,7
SGD 16.652 16.702 16.909 17.009

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 676 717 727
LAK 2,7178 2,763
KHR 5,5927 5,6541
HKD 2.815 3.024
NZD 15.642 15.846
SEK 2.619 2.874
CNY 3.330 3.530
KRW 20,81 22,04
NOK 2.697 2.853
TWD 733 809
PHP 441 470
MYR 5.503 5.817
DKK 3.533 3.807

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 3.636.000 3.644.000
XBJ 3.340.000 3.440.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)