Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.295 23.295 23.372 23.387
AUD 16.509 16.559 16.763 16.863
CAD 17.829 17.879 18.086 18.186
CHF 23.476 23.526 23.735 23.835
EUR 26.884 26.934 27.145 27.245
GBP 30.545 30.595 30.800 30.900
JPY 206,87 207,37 209,4 209,9
SGD 16.814 16.864 17.071 17.171

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 694 765 765
LAK 2,6001 2,7384
KHR 5,6025 5,7986
HKD 2.885 3.096
NZD 15.240 15.446
SEK 2.483 2.735
CNY 3.301 3.471
KRW 20,57 21,79
NOK 2.793 2.951
TWD 736 812
PHP 424 453
MYR 5.451 5.929
DKK 3.501 3.775

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 3.653.000 3.663.000
XBJ 3.450.000 3.663.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)