Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.060 23.080 23.245 23.275
AUD 16.890 16.990 17.398 17.498
CAD 17.613 17.713 17.922 18.122
CHF 25.371 25.471 25.730 25.880
EUR 27.280 27.300 27.980 28.000
GBP 30.772 30.872 31.081 31.281
JPY 220,24 221,74 225,3 226,6
SGD 17.102 17.202 17.412 17.512

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 740 825 830
LAK 2,3576 2,5013
KHR 5,6894 5,7589
HKD 2.895 3.106
NZD 16.068 16.480
SEK 2.590 2.845
CNY 3.450 3.621
KRW 20,28 22,51
NOK 2.507 2.659
TWD 789 886
PHP 473 503
MYR 5.428 5.906
DKK 3.574 3.849

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 5.435.000 5.490.000
XBJ 5.335.000 5.490.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Chatbot embed