Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.068 23.108 23.220 23.230
AUD 15.638 15.738 15.941 16.041
CAD 17.514 17.614 17.821 17.921
CHF 23.630 23.730 23.985 24.035
EUR 25.470 25.570 25.882 25.932
GBP 30.020 30.120 30.332 30.432
JPY 208,19 209,69 211,75 212,75
SGD 16.965 17.065 17.269 17.369

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 738 823 828
LAK 2,4683 2,6066
KHR 5,5663 5,7587
HKD 2.883 3.094
NZD 15.061 15.471
SEK 2.377 2.627
CNY 3.284 3.456
KRW 19,41 21,02
NOK 2.526 2.678
TWD 740 835
PHP 452 482
MYR 5.476 5.958
DKK 3.368 3.638

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 4.340.000 4.385.000
XBJ 4.200.000 4.385.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)