Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.953 22.993 23.135 23.165
AUD 17.422 17.522 17.926 18.026
CAD 17.955 18.055 18.262 18.462
CHF 24.487 24.587 24.847 24.997
EUR 27.169 27.269 27.578 27.728
GBP 31.666 31.766 31.974 32.174
JPY 209,87 211,37 214,93 216,23
SGD 16.894 16.994 17.199 17.299

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 723 809 814
LAK 2,1695 2,4711
KHR 5,6491 5,7176
HKD 2.881 3.092
NZD 16.188 16.597
SEK 2.653 2.908
CNY 3.461 3.631
KRW 20,35 22,58
NOK 2.639 2.793
TWD 804 901
PHP 475 504
MYR 5.376 5.850
DKK 3.654 3.930

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 5.250.000 5.400.000
XBJ 5.150.000 5.400.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Chatbot embed