Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.221 23.221 23.299 23.314
AUD 16.942 16.992 17.199 17.299
CAD 17.692 17.742 17.953 18.053
CHF 23.384 23.434 23.642 23.742
EUR 26.635 26.685 26.898 26.998
GBP 29.671 29.721 29.938 30.038
JPY 210,06 210,56 212,64 213,14
SGD 16.859 16.909 17.116 17.216

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 690 761 761
LAK 2,5924 2,7308
KHR 5,6918 5,7424
HKD 2.871 3.082
NZD 15.373 15.580
SEK 2.517 2.771
CNY 3.330 3.501
KRW 20,63 21,86
NOK 2.794 2.952
TWD 756 832
PHP 436 465
MYR 5.515 6.001
DKK 3.531 3.805

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 3.666.000 3.676.000
XBJ 3.450.000 3.688.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)