Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.075 23.115 23.255 23.285
AUD 16.352 16.452 16.854 16.954
CAD 17.292 17.392 17.595 17.795
CHF 25.236 25.336 25.595 25.745
EUR 27.144 27.244 27.546 27.696
GBP 30.083 30.183 30.387 30.587
JPY 214,7 216,2 219,74 221,04
SGD 16.679 16.779 16.982 17.082

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 720 805 810
LAK 2,4224 2,5605
KHR 5,5519 5,7331
HKD 2.898 3.108
NZD 14.933 15.345
SEK 2.565 2.818
CNY 3.261 3.436
KRW 18,88 21,08
NOK 2.509 2.660
TWD 770 866
PHP 466 496
MYR 5.273 5.735
DKK 3.573 3.848

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 5.460.000 5.600.000
XBJ 5.300.000 5.600.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)