Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.096 23.136 23.246 23.256
AUD 15.467 15.567 15.778 15.878
CAD 17.268 17.368 17.573 17.673
CHF 23.596 23.696 23.953 24.003
EUR 25.650 25.750 26.052 26.102
GBP 28.278 28.378 28.585 28.685
JPY 217,53 219,03 221,1 222,1
SGD 16.520 16.620 16.826 16.926

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 733 818 823
LAK 2,5171 2,6552
KHR 5,6426 5,7243
HKD 2.879 3.089
NZD 14.650 15.059
SEK 2.378 2.628
CNY 3.197 3.370
KRW 19,17 20,77
NOK 2.662 2.817
TWD 723 818
PHP 447 477
MYR 5.450 5.929
DKK 3.395 3.666

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 4.000.000 4.220.000
XBJ 3.980.000 4.220.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)