Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.104 23.144 23.254 23.264
AUD 15.748 15.848 16.050 16.150
CAD 17.487 17.587 17.793 17.893
CHF 23.365 23.465 23.727 23.777
EUR 25.735 25.835 26.137 26.187
GBP 29.942 30.042 30.251 30.351
JPY 211,07 212,57 214,63 215,63
SGD 16.844 16.944 17.150 17.250

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 742 827 832
LAK 2,4913 2,6293
KHR 5,6792 5,7615
HKD 2.866 3.076
NZD 14.651 15.055
SEK 2.280 2.528
CNY 3.211 3.383
KRW 19,01 20,61
NOK 2.486 2.637
TWD 733 829
PHP 443 472
MYR 5.407 5.881
DKK 3.351 3.620

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 4.160.000 4.175.000
XBJ 4.000.000 4.175.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)