Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Biểu phí online

Trang trước

Version 3 - 2019

Hiệu lực từ 28/03/2019

BIỂU PHÍ SẢN PHẨM DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG SACOMBANK

( Biểu phí bao gồm VAT )

  Nhóm khách hàng đặc thùFamilyVisa ClassicVisa Ladies FirstVisa GoldVisa PlatinumVisa Platinum CashbackVisa SignatureVisa InfiniteVisa Business GoldVisa Corporate PlatinumWorld MastercardMastercard GoldMastercard ClassicUnionPayJCB UltimateJCB GoldJCB Classic
Phí phát hành Miễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Thẻ chính 200.000299.000299.000399.000999.000 (Lưu ý) 999.0001.499.000 (Lưu ý) 19.999.000199.000499.0001.499.000 (Lưu ý) 399.000299.000299.0001.699.000399.000299.000
Thẻ phụ - (Lưu ý) Miễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phí499.000Miễn phí- (Lưu ý) --Miễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí thay thế thẻ 99.00099.00099.00099.00099.000 (Lưu ý) 99.000149.000 (Lưu ý) 500.00099.00099.000149.000 (Lưu ý) 99.00099.00099.00099.00099.00099.000
Phí mất thẻ và thay thế thẻ 199.000199.000199.000199.000199.000 (Lưu ý) 199.000299.000 (Lưu ý) 500.000199.000199.000299.000 (Lưu ý) 199.000199.000199.000199.000199.000199.000
Phí thay đổi loại thẻ - (Lưu ý) 200.000200.000200.000200.000200.000- (Lưu ý) - (Lưu ý) 200.000200.000- (Lưu ý) 200.000200.000200.000200.000200.000200.000
Lãi suất tháng 1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%~ 1.83%~ 1,83%1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%1.6%-2.5%
Phí nộp tiền mặt tại ATM Sacombank Miễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Sacombank Miễn phí4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)2% số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000)2% số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000)4% (tối thiểu 60.000 vnd)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)Miễn phíMiễn phí
Ngân hàng khác 1% (tối thiểu 10.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)2% số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000)2% số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000)4% (tối thiểu 60.000 vnd)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)4% (tối thiểu 60.000)
Sacombank Miễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Khác 2.0008.0008.0008.0008.0008.0008.000Miễn phí8.0008.0008.0008.0008.0008.0008.0008.0008.000
Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank Miễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phí
Phí thay đổi hạn mức tín dụng Miễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phíMiễn phí100.000Miễn phí
Phí chậm thanh toán 6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)4% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000) (Lưu ý) 3% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 200.000)3% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 200.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)6% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000)
Khoản thanh toán tối thiểu 5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 1.000.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 1.000.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 1.000.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng5% dư nợ cuối kỳ (≥ 100.000) cộng với khoản nợ quá hạn & khoản vượt hạn mức tín dụng
Phí vượt hạn mức 0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075%/ ngày (tối thiểu 50.000)0.075%/ ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)0.075% / ngày (tối thiểu 50.000)
Phí chuyển đổi ngoại tệ - (Lưu ý) 2.95%2.95%2.80%2.60%2.60%2.6%2.1%2% số tiền giao dịch2% số tiền giao dịch2.6%2.8%2.95%2.95%2.60%2.8%2.95%
Phí xử lý giao dịch nước ngoài (Áp dụng cho các giao dịch thanh toán) -0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000 đồng) 0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)0.8%/giao dịch (tối thiểu 2.000)
Phí cấp lại PIN giấy 50.00050.00050.00050.00050.000 (Lưu ý) 50.000Miễn phíMiễn phí50.00050.000Miễn phí50.00050.00050.00050.00050.00050.000
Phí khiếu nại sai 100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000Miễn phí100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000
Phí dịch vụ đặc biệt 100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000Miễn phí100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000
Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài, quy đổi VND, báo có vào thẻ 0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000) 0.05% (Tối thiểu 55.000 – Tối đa 4.400.000)
Phí gửi TBGD qua đường bưu điện/thẻ/kỳ TBGD 50.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.000
Phí cấp lại TBGD qua email từ kỳ thứ 7/thẻ/kỳ TBGD 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý)
Phí cấp lại TBGD bản giấy/thẻ/kỳ TBGD 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý) 50.000 (Lưu ý)
Phí cấp lại bản sao hóa đơn giao dịch - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) Miễn phíMiễn phí- (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý) - (Lưu ý)
Mức phí áp dụng cho thẻ chính & thẻ phụ phát hành phát hành bởi Sacombank.